tricyclic antidepressant drug

tricyclic antidepressant drug

A doctor prescribes a tricyclic antidepressant drug to a patient.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Thuốc chống trầm cảm ba vòng: "tricyclic antidepressant drug" một loại thuốc chống trầm cảm hoạt động bằng cách ngăn chặn sự tái hấp thu norepinephrine serotonin, từ đó làm tăng nồng độ các chất này trong não, giúp cải thiện tâm trạng giảm triệu chứng trầm cảm. Tên gọi "ba vòng" (tricyclic) xuất phát từ cấu trúc hóa học gồm ba vòng nguyên tử.
dụ sử dụng
  • (The doctor prescribed a tricyclic antidepressant drug to treat the patient's severe depression.)
  • (This type of tricyclic antidepressant drug may cause side effects such as dry mouth and drowsiness.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Tricyclic antidepressant drug" thường được viết tắt TCA trong các tài liệu y khoa.
    • Bệnh nhân cần được theo dõi chặt chẽ khi sử dụng TCA do nguy quá liều. (Patients need close monitoring when using TCAs due to the risk of overdose.)
Biến thể từ gần giống
  • Tricyclic antidepressant (danh từ): thuốc chống trầm cảm ba vòng (dạng rút gọn, thường dùng trong giao tiếp).

    • Anh ấy đã dùng tricyclic antidepressant trong nhiều năm. (He has been taking tricyclic antidepressants for years.)
  • Antidepressant drug (danh từ): thuốc chống trầm cảm nói chung.

    • nhiều loại antidepressant drug khác nhau ngoài TCA. (There are many different types of antidepressant drugs besides TCAs.)
Từ đồng nghĩa
  • TCA (viết tắt): thuốc chống trầm cảm ba vòng.
  • Cyclic antidepressant: thuốc chống trầm cảm vòng (một thuật ngữ rộng hơn, bao gồm cả TCA các loại thuốc vòng khác).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • (Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "tricyclic antidepressant drug" đây thuật ngữ y khoa chuyên ngành.)
Thành ngữ liên quan
  • (Không thành ngữ phổ biến liên quan đến từ này.)